railroad terminal
Danh từ: - Ga cuối đường sắt: "railroad terminal" là một nhà ga, điểm kết thúc hoặc bắt đầu của một tuyến đường sắt, nơi tàu hỏa xếp dỡ hành khách hoặc hàng hóa. Đây là một trạm trung tâm quan trọng trong mạng lưới đường sắt, thường có các cơ sở hạ tầng như sân ga, kho bãi, và khu vực đón trả khách.
- (Nhà ga cuối đường sắt mới ở trung tâm thành phố có thể xử lý hơn 10.000 hành khách mỗi ngày.)
- (Các tàu chở hàng đến ga cuối đường sắt để dỡ hàng hóa trước khi được gửi đến kho.)
"railroad terminal" trong ngữ cảnh logistics: thường dùng để chỉ một điểm trung chuyển chính trong hệ thống vận tải đường sắt, nơi hàng hóa được chuyển tiếp sang các phương tiện khác.
- The railroad terminal serves as a hub for connecting trains to trucking routes. (Nhà ga cuối đường sắt đóng vai trò là trung tâm kết nối tàu hỏa với các tuyến đường xe tải.)
Phân biệt với "train station": "railroad terminal" thường nhấn mạnh tính chất là điểm đầu hoặc cuối của tuyến đường, trong khi "train station" có thể là bất kỳ ga nào trên tuyến.
- This is the main railroad terminal, not just a local stop. (Đây là ga cuối đường sắt chính, không chỉ là một điểm dừng địa phương.)
Railway terminal (danh từ): biến thể đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
- The railway terminal in London is one of the busiest in Europe. (Nhà ga cuối đường sắt ở London là một trong những ga nhộn nhịp nhất châu Âu.)
Terminal station (danh từ): ga cuối, một thuật ngữ tương tự.
- All trains end their journey at the terminal station. (Tất cả các chuyến tàu kết thúc hành trình tại ga cuối.)
- Train depot: kho tàu, nơi tàu hỏa được bảo dưỡng và đỗ, nhưng không nhất thiết là nơi đón khách.
- Railhead: điểm cuối của tuyến đường sắt, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc xây dựng.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "railroad terminal". Tuy nhiên, từ "terminal" trong các ngữ cảnh khác có thể mang nghĩa ẩn dụ về sự kết thúc hoặc chấm dứt.